good story
Định nghĩa
Danh từ: - Một câu chuyện thú vị hoặc hài hước: "good story" chỉ một câu chuyện mang tính giải trí, thường có tình tiết bất ngờ hoặc kết thúc hài hước (punch line), được kể để gây cười hoặc thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về chuyến đi biển của mình.)
- (Anh ấy luôn có một câu chuyện hài hước để chia sẻ tại các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spin a good story": kể một câu chuyện hấp dẫn, thường có chút phóng đại.
- My grandfather could spin a good story about his childhood. (Ông tôi có thể kể một câu chuyện hấp dẫn về thời thơ ấu của mình.)
- "a good story with a punch line": một câu chuyện hay có kết thúc bất ngờ.
- The comedian delivered a good story with a punch line that made everyone laugh. (Danh hài đã kể một câu chuyện hay với kết thúc bất ngờ khiến mọi người cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Storyteller (danh từ): người kể chuyện.
- She is a natural storyteller with many good stories. (Cô ấy là một người kể chuyện bẩm sinh với nhiều câu chuyện hay.)
- Tall story (danh từ): câu chuyện phóng đại, khó tin.
- He told a tall story about catching a fish as big as a car. (Anh ấy kể một câu chuyện phóng đại về việc bắt được một con cá to bằng chiếc xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Funny anecdote: giai thoại hài hước.
- Amusing tale: câu chuyện thú vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tell a good story: kể một câu chuyện hay.
- Can you tell a good story to the children? (Bạn có thể kể một câu chuyện hay cho bọn trẻ không?)
- Make up a good story: bịa ra một câu chuyện hay.
- He made up a good story to explain his absence. (Anh ấy bịa ra một câu chuyện hay để giải thích sự vắng mặt của mình.)
Thành ngữ liên quan
- The rest is history: phần còn lại là lịch sử (thường dùng sau khi kể một câu chuyện hay).
- They met, fell in love, and the rest is history. (Họ gặp nhau, yêu nhau, và phần còn lại là lịch sử.)
- To cut a long story short: nói tóm lại (dùng khi kể một câu chuyện dài).
- To cut a long story short, we missed the flight and had to stay overnight. (Nói tóm lại, chúng tôi lỡ chuyến bay và phải ở lại qua đêm.)